alfred edward housman

alfred edward housman

A student reads a poem by Alfred Edward Housman in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Alfred Edward Housman: Tên của một nhà thơ người Anh, sống từ năm 1859 đến năm 1936. Ông nổi tiếng với các tác phẩm thơ ca mang phong cách cổ điển, thường viết về tình yêu, cái chết nỗi buồn, đặc biệt tập thơ "A Shropshire Lad" (Một chàng trai Shropshire).

dụ sử dụng
  • (Alfred Edward Housman is one of the prominent English poets of the 19th and early 20th centuries.)
  • (Many poems by Alfred Edward Housman have been set to music and become famous love songs.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Housman style": Phong cách thơ của Housman, thường mang tính u sầu, giản dị nhưng sâu sắc.
    • Các nhà phê bình thường nhắc đến "the Housman style" khi phân tích những bài thơ buồn về tuổi trẻ cái chết. (Critics often refer to "the Housman style" when analyzing poems about youth and death.)
Biến thể từ gần giống
  • Housmanesque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm của thơ Housman.
    • Bài thơ này một cảm giác Housmanesque rõ rệt với chủ đề về mất mát. (This poem has a distinct Housmanesque feel with its theme of loss.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ cổ điển: Chỉ những nhà thơ theo phong cách truyền thống, tương tự Housman.
  • Nhà thơ thế kỷ 19: Những nhà thơ sống cùng thời với Housman, như Thomas Hardy hay A.E. Housman (cách viết tắt thường dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "A Shropshire Lad": Tập thơ nổi tiếng nhất của Housman, thường được dùng như một biểu tượng của nỗi nhớ quê hương tuổi trẻ đã mất.
    • Đọc "A Shropshire Lad" của Alfred Edward Housman, người ta cảm nhận được nỗi buồn man mác về cuộc đời. (Reading "A Shropshire Lad" by Alfred Edward Housman, one feels a melancholic sorrow about life.)